入己贓 rù jǐ zāng · nhập kỉ tang Hán Việt: nhập kỉ tang · Pinyin: rù jǐ zāng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 己 (kỉ) + 贓 (tang)Pinyinrù jǐ zāngHán Việtnhập kỉ tangCấu tạo入 + 己 + 贓 · nhập + kỉ + tang nghĩa thành phần: nhập + kỉ + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受贿;贪污。Tân Hoa Tự Điển 1.受贿;贪污。