入幕賓

rù mù bīn nhập mạc tân

Hán Việt: nhập mạc tân · Pinyin: rù mù bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (mạc) + (tân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 入幕賓 ùmùbīn n. <trad.> personal adviser to a high-ranking official