入扣兒 nhập khấu nhi Hán Việt: nhập khấu nhi Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 扣 (khấu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhập khấu nhiCấu tạo入 + 扣 + 兒 · nhập + khấu + nhi nghĩa thành phần: nhập + khấu + nhi Nghĩa EngCihui 入扣兒 ùkòur n. be completely engrossed