入會費 rù huì fèi · nhập hội phí Hán Việt: nhập hội phí · Pinyin: rù huì fèi Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 會 (hội) + 費 (phí)Pinyinrù huì fèiHán Việtnhập hội phíCấu tạo入 + 會 + 費 · nhập + hội + phí nghĩa thành phần: nhập + hội + phí Nghĩa EngCihui 入會費 ùhuìfèi n. admission fee