入來 rù lái · nhập lai Hán Việt: nhập lai · Pinyin: rù lái Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 來 (lai)Pinyinrù láiHán Việtnhập laiCấu tạo入 + 來 · nhập + lai nghĩa thành phần: nhập + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 来到;进来。Tân Hoa Tự Điển 1.来到;进来。jaJMdict august visit|arrival Từ liên quan Từ trái nghĩa出去