入氣日

rù qì rì nhập khí nhật

Hán Việt: nhập khí nhật · Pinyin: rù qì rì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (khí) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧历分二十四节气,时辰交合节气之日称"入气日"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧历分二十四节气,时辰交合节气之日称"入气日"。