入氣日 rù qì rì · nhập khí nhật Hán Việt: nhập khí nhật · Pinyin: rù qì rì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 氣 (khí) + 日 (nhật)Pinyinrù qì rìHán Việtnhập khí nhậtCấu tạo入 + 氣 + 日 · nhập + khí + nhật nghĩa thành phần: nhập + khí + nhật