入浴者

rù yù zhě nhập dục giả

Hán Việt: nhập dục giả · Pinyin: rù yù zhě

Tổng quan

người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...)

Cấu tạo: (nhập) + (dục) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...)