入港許可證
nhập cảng hứa khả chứng
Hán Việt: nhập cảng hứa khả chứng
Tổng quan
giấy quá cảng (sau thời gian kiểm dịch...)
Cấu tạo: 入 (nhập) + 港 (cảng) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy quá cảng (sau thời gian kiểm dịch...)