入潮流 nhập triều lưu Hán Việt: nhập triều lưu Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 潮 (triều) + 流 (lưu)Hán Việtnhập triều lưuCấu tạo入 + 潮 + 流 · nhập + triều + lưu nghĩa thành phần: nhập + triều + lưu Nghĩa EngCihui after the fashion