入獄
nhập ngục
Hán Việt: nhập ngục · Pinyin: rù yù
Tổng quan
vào tù | bị tống giam
Nghĩa
Việt
- Cihui vào tù | bị tống giam
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被關進監獄。如:「鎯鐺入獄」。《漢書.卷八三.朱博傳》:「博詐得為醫入獄,得見咸,具知其所坐罪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进入监狱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进入监狱。
Eng
- CC-CEDICT to go to jail|to be sent to prison
- Cihui to go to jail; to be sent to prison
ja
- JMdict being imprisoned|being sent to prison