入眼貨

nhập nhãn hóa

Hán Việt: nhập nhãn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (nhãn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 入眼貨 ùyǎnhuò n. <coll.> sth. pleasant to the eye or to one's liking