入睡

rù shuì nhập thụy

Hán Việt: nhập thụy · Pinyin: rù shuì

Tổng quan

rơi vào giấc ngủ

Cấu tạo: (nhập) + (thụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơi vào giấc ngủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 睡著。如:「小弟剛入睡,可別吵醒了他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡着。

Eng

  • CC-CEDICT to fall asleep
  • Cihui to fall asleep

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

失眠