入籍國 nhập tịch quốc Hán Việt: nhập tịch quốc Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 籍 (tịch) + 國 (quốc)Hán Việtnhập tịch quốcCấu tạo入 + 籍 + 國 · nhập + tịch + quốc nghĩa thành phần: nhập + tịch + quốc Nghĩa EngCihui one's country of adoption