入粟受爵 rù sù shòu jué · nhập túc thụ tước Hán Việt: nhập túc thụ tước · Pinyin: rù sù shòu jué Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 粟 (túc) + 受 (thụ) + 爵 (tước)Pinyinrù sù shòu juéHán Việtnhập túc thụ tướcCấu tạo入 + 粟 + 受 + 爵 · nhập + túc + thụ + tước nghĩa thành phần: nhập + túc + thụ + tước