入胃的 nhập vị đích Hán Việt: nhập vị đích Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 胃 (vị) + 的 (đích)Hán Việtnhập vị đíchCấu tạo入 + 胃 + 的 · nhập + vị + đích nghĩa thành phần: nhập + vị + đích Nghĩa EngCihui introgastric