入胎相 nhập thai tương Hán Việt: nhập thai tương Tổng quan nhập thai tướng (術語)八相成道之一。見托胎條。☸ Cấu tạo: 入 (nhập) + 胎 (thai) + 相 (tương)Hán Việtnhập thai tươngCấu tạo入 + 胎 + 相 · nhập + thai + tương nghĩa thành phần: nhập + thai + tương Nghĩa ViệtCihui nhập thai tướng (術語)八相成道之一。見托胎條。☸