入詞彙 nhập từ vị Hán Việt: nhập từ vị Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 詞 (từ) + 彙 (vị)Hán Việtnhập từ vịCấu tạo入 + 詞 + 彙 · nhập + từ + vị nghĩa thành phần: nhập + từ + vị Nghĩa EngCihui 入詞彙 ùcíhuì v.o. <lg.> lexicalize