入調兒 nhập điều nhi Hán Việt: nhập điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtnhập điều nhiCấu tạo入 + 調 + 兒 · nhập + điều + nhi nghĩa thành phần: nhập + điều + nhi Nghĩa EngCihui 入調兒 ùdiàor ►See rùdiào