入選者

nhập tuyển giả

Hán Việt: nhập tuyển giả

Tổng quan

sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn, quyền chọn; khả năng lựa chọn, người được chọn, vật được chọn, các thứ để chọn, tinh hoa, phần tử ưu tú, không còn có cách nào khác ngoài..., sự lựa chọn bắt buộc

Cấu tạo: (nhập) + (tuyển) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn, quyền chọn; khả năng lựa chọn, người được chọn, vật được chọn, các thứ để chọn, tinh hoa, phần tử ưu tú, không còn có cách nào khác ngoài..., sự lựa chọn bắt buộc

ja

  • JMdict person whose work is selected for a prize, exhibition, etc.|winning candidate