入門兒 nhập môn nhi Hán Việt: nhập môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtnhập môn nhiCấu tạo入 + 門 + 兒 · nhập + môn + nhi nghĩa thành phần: nhập + môn + nhi Nghĩa EngCihui 入門兒 ùménr ►See rùmén