入門者 nhập môn giả Hán Việt: nhập môn giả Tổng quan người mới học đạo Cấu tạo: 入 (nhập) + 門 (môn) + 者 (giả)Hán Việtnhập môn giảCấu tạo入 + 門 + 者 · nhập + môn + giả nghĩa thành phần: nhập + môn + giả Nghĩa ViệtCihui người mới học đạojaJMdict beginner|newcomer|novice|new pupil|new disciple