入閣登壇 rù gé dēng tán · nhập các đăng đàn Hán Việt: nhập các đăng đàn · Pinyin: rù gé dēng tán Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 閣 (các) + 登 (đăng) + 壇 (đàn)Pinyinrù gé dēng tánHán Việtnhập các đăng đànCấu tạo入 + 閣 + 登 + 壇 · nhập + các + đăng + đàn nghĩa thành phần: nhập + các + đăng + đàn