入門級 rù mén jí · nhập môn cấp Hán Việt: nhập môn cấp · Pinyin: rù mén jí Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 門 (môn) + 級 (cấp)Pinyinrù mén jíHán Việtnhập môn cấpCấu tạo入 + 門 + 級 · nhập + môn + cấp nghĩa thành phần: nhập + môn + cấp