入閣拜相 nhập các bái tương Hán Việt: nhập các bái tương Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 閣 (các) + 拜 (bái) + 相 (tương)Hán Việtnhập các bái tươngCấu tạo入 + 閣 + 拜 + 相 · nhập + các + bái + tương nghĩa thành phần: nhập + các + bái + tương Nghĩa EngCihui 入閣拜相 ùgébàixiàng f.e. be appointed premier