內人家 nèi rén jiā · nội nhân gia Hán Việt: nội nhân gia · Pinyin: nèi rén jiā Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 人 (nhân) + 家 (gia)Pinyinnèi rén jiāHán Việtnội nhân giaCấu tạo內 + 人 + 家 · nội + nhân + gia nghĩa thành phần: nội + nhân + gia