内人斜 nội nhân tà Hán Việt: nội nhân tà Tổng quan Cấu tạo: 内 (nội) + 人 (nhân) + 斜 (tà)Hán Việtnội nhân tàCấu tạo内 + 人 + 斜 · nội + nhân + tà nghĩa thành phần: nội + nhân + tà