內分點 nèi fēn diǎn · nội phân điểm Hán Việt: nội phân điểm · Pinyin: nèi fēn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 分 (phân) + 點 (điểm)Pinyinnèi fēn diǎnHán Việtnội phân điểmCấu tạo內 + 分 + 點 · nội + phân + điểm nghĩa thành phần: nội + phân + điểm