內動詞

nèi dòng cí nội động từ

Hán Việt: nội động từ · Pinyin: nèi dòng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (động) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種動詞。指動作止於自身,不投射於外物的詞。如鳥鳴的「鳴」、虎嘯的「嘯」等。相當於英文文法的不及物動詞。也稱為「自動詞」、「不及物動詞」。

Eng

  • Cihui 內動詞 èidòngcí n. <lg.> linking verb/intransitive/private verb