內包裝

nèi bāo zhuāng nội bao trang

Hán Việt: nội bao trang · Pinyin: nèi bāo zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (bao) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內包裝 èibāozhuāng n. inner/inside packing