內向型 nội hướng hình Hán Việt: nội hướng hình Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 向 (hướng) + 型 (hình)Hán Việtnội hướng hìnhCấu tạo內 + 向 + 型 · nội + hướng + hình nghĩa thành phần: nội + hướng + hình Nghĩa EngCihui 內向型 èixiàngxíng attr. domestic sale-oriented