內含物
nội hàm vật
Hán Việt: nội hàm vật · Pinyin: nèi hán wù
Tổng quan
sự gồm cả, sự kể vào, sự kể cả, cái gồm vào, cái kể vào, (sinh vật học) thể vùi
Nghĩa
Việt
- Cihui sự gồm cả, sự kể vào, sự kể cả, cái gồm vào, cái kể vào, (sinh vật học) thể vùi
Eng
- Cihui 內含物 èihánwù n. <min.> inclusion