內吸音 nội hấp âm Hán Việt: nội hấp âm Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 吸 (hấp) + 音 (âm)Hán Việtnội hấp âmCấu tạo內 + 吸 + 音 · nội + hấp + âm nghĩa thành phần: nội + hấp + âm Nghĩa EngCihui 內吸音 èixīyīn n. <lg.> ingressive sound