內在化 nèi zài huà · nội tại hóa Hán Việt: nội tại hóa · Pinyin: nèi zài huà Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 在 (tại) + 化 (hóa)Pinyinnèi zài huàHán Việtnội tại hóaCấu tạo內 + 在 + 化 · nội + tại + hóa nghĩa thành phần: nội + tại + hóa Nghĩa jaJMdict internalization