內在地 nèi zài de · nội tại địa Hán Việt: nội tại địa · Pinyin: nèi zài de Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 在 (tại) + 地 (địa)Pinyinnèi zài deHán Việtnội tại địaCấu tạo內 + 在 + 地 · nội + tại + địa nghĩa thành phần: nội + tại + địa