內在幾何學

nèi zài jǐ hé xué nội tại ki hà học

Hán Việt: nội tại ki hà học · Pinyin: nèi zài jǐ hé xué

Tổng quan

hình học nội tại

Cấu tạo: (nội) + (tại) + (ki) + (hà) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình học nội tại

Eng

  • CC-CEDICT intrinsic geometry
  • Cihui intrinsic geometry