內地會 nèi dì huì · nội địa hội Hán Việt: nội địa hội · Pinyin: nèi dì huì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 地 (địa) + 會 (hội)Pinyinnèi dì huìHán Việtnội địa hộiCấu tạo內 + 地 + 會 · nội + địa + hội nghĩa thành phần: nội + địa + hội