內垂門 nèi chuí mén · nội thùy môn Hán Việt: nội thùy môn · Pinyin: nèi chuí mén Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 垂 (thùy) + 門 (môn)Pinyinnèi chuí ménHán Việtnội thùy mônCấu tạo內 + 垂 + 門 · nội + thùy + môn nghĩa thành phần: nội + thùy + môn