內大臣 nèi dà chén · nội đại thần Hán Việt: nội đại thần · Pinyin: nèi dà chén Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 大 (đại) + 臣 (thần)Pinyinnèi dà chénHán Việtnội đại thầnCấu tạo內 + 大 + 臣 · nội + đại + thần nghĩa thành phần: nội + đại + thần