內太師 nèi tài shī · nội thái sư Hán Việt: nội thái sư · Pinyin: nèi tài shī Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 太 (thái) + 師 (sư)Pinyinnèi tài shīHán Việtnội thái sưCấu tạo內 + 太 + 師 · nội + thái + sư nghĩa thành phần: nội + thái + sư