內套筒 nèi tào tǒng · nội sáo đồng Hán Việt: nội sáo đồng · Pinyin: nèi tào tǒng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 套 (sáo) + 筒 (đồng)Pinyinnèi tào tǒngHán Việtnội sáo đồngCấu tạo內 + 套 + 筒 · nội + sáo + đồng nghĩa thành phần: nội + sáo + đồng