內婚制

nội hôn chế

Hán Việt: nội hôn chế

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hôn) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規範個人必須在某一特定範圍以內或某特殊團體中,選擇配偶的婚姻制度。如天主教教友間的通婚。

Eng

  • Cihui 內婚制 èihūnzhì n. endogamy