內子囊

nội tử nang

Hán Việt: nội tử nang

Tổng quan

(sinh học) màng trong túi, màng trong nan

Cấu tạo: (nội) + (tử) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) màng trong túi, màng trong nan