內宰相 nèi zǎi xiàng · nội tể tương Hán Việt: nội tể tương · Pinyin: nèi zǎi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 宰 (tể) + 相 (tương)Pinyinnèi zǎi xiàngHán Việtnội tể tươngCấu tạo內 + 宰 + 相 · nội + tể + tương nghĩa thành phần: nội + tể + tương