內容詞 nội dung từ Hán Việt: nội dung từ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 詞 (từ)Hán Việtnội dung từCấu tạo內 + 容 + 詞 · nội + dung + từ nghĩa thành phần: nội + dung + từ Nghĩa EngCihui 內容詞 èiróngcí n. <lg.> content word