內尚書 nèi shàng shū · nội thượng thư Hán Việt: nội thượng thư · Pinyin: nèi shàng shū Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 尚 (thượng) + 書 (thư)Pinyinnèi shàng shūHán Việtnội thượng thưCấu tạo內 + 尚 + 書 · nội + thượng + thư nghĩa thành phần: nội + thượng + thư