內層

nèi céng nội tằng

Hán Việt: nội tằng · Pinyin: nèi céng

Tổng quan

lớp bên trong

Cấu tạo: (nội) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp bên trong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的最裡部或最底部。如:「抽屜內層」、「內層意義」。

Eng

  • CC-CEDICT internal layer
  • Cihui internal layer

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

外层