內嵌句 nội khảm cú Hán Việt: nội khảm cú Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 嵌 (khảm) + 句 (cú)Hán Việtnội khảm cúCấu tạo內 + 嵌 + 句 · nội + khảm + cú nghĩa thành phần: nội + khảm + cú Nghĩa EngCihui 內嵌句 èiqiànjù n. <lg.> embedded sentence