內常侍 nèi cháng shì · nội thường thị Hán Việt: nội thường thị · Pinyin: nèi cháng shì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 常 (thường) + 侍 (thị)Pinyinnèi cháng shìHán Việtnội thường thịCấu tạo內 + 常 + 侍 · nội + thường + thị nghĩa thành phần: nội + thường + thị