內彈道 nội đạn đạo Hán Việt: nội đạn đạo Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 彈 (đạn) + 道 (đạo)Hán Việtnội đạn đạoCấu tạo內 + 彈 + 道 · nội + đạn + đạo nghĩa thành phần: nội + đạn + đạo Nghĩa EngCihui 內彈道 èidàndào n. <phy.> internal trajectory